Khử trùng thiết bị y tế - Đặc điểm kỹ thuật xử lý khí thải khử trùng bằng ethylene Oxide
Hướng dẫn tuân thủ kỹ thuật để thu thập an toàn, chuyên chở, và thanh lọc khí thải EO theo khung pháp lý toàn cầu.
Tài liệu tham khảo quy chuẩn
Các tài liệu sau đây là không thể thiếu cho việc áp dụng tiêu chuẩn này. Đối với tài liệu tham khảo ngày, chỉ áp dụng phiên bản được chỉ định. Đối với tài liệu tham khảo không ghi ngày tháng, phiên bản mới nhất (bao gồm tất cả các sửa đổi) áp dụng.
| Tiêu chuẩn CN | Tương đương quốc tế | Sự miêu tả |
|---|---|---|
| GB 11721 | ISO 16000-1 | Tiêu chuẩn vệ sinh EO trong không khí nhà xưởng |
| GB 13347 | ISO 16852 | Thiết bị chống cháy cho đường ống dẫn khí |
| GB 16157 | ISO 12141 | Phương pháp lấy mẫu khí ô nhiễm |
| GB 16297 | ISO 14001 Khung | Comprehensive emission standards for air pollutants |
| GB 50016 | NFPA 101 | Code for fire protection design of buildings |
| GB 50236 | ISO 15609 | Field equipment & industrial piping welding/construction |
| GB 50275 | ISO 10816 | Installation of compressors, fans, and pumps |
| HJ/T 76 | TRONG 15267 | Technical requirements for CEMS |
| HJ/T 386-388 | ISO 10121 | Adsorption, Absorption, and Catalytic purification tech |
| HJ/T 2000 | ISO 14031 | Atmospheric pollution control engineering guidelines |
3 Terms and Definitions
The following terms and definitions apply to this document.
Các định nghĩa bổ sung bao gồm 3.12 Quy trình vận hành an toàn, 3.14 PPE, 3.16 Hệ thống thông gió, Và 3.18 Giám sát & Điều khiển.
4 Nguyên tắc chung
4.1 Nguyên tắc cơ bản: Để đảm bảo quá trình xử lý khí thải được an toàn, tiết kiệm, khả thi, và thân thiện với môi trường.
- 4.1.1 Sự an toàn: Bảo vệ nhân sự bắt buộc thông qua PPE và thiết kế cơ sở chống cháy nổ.
- 4.1.2 Kinh tế: Đầu tư hợp lý, hoạt động, và bảo trì (ồ&M) chi phí.
- 4.1.3 Tính khả thi: Thực hiện đã được xác minh, dễ cài đặt, và các giải pháp kỹ thuật có thể bảo trì.
- 4.1.4 Môi trường: Đảm bảo nồng độ tuân thủ giới hạn phát thải quốc gia và địa phương.
4.2 Quản lý chất lượng: Duy trì QMS để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của quy trình.
4.3 Kiểm soát quá trình & Giám sát: Giám sát liên tục nồng độ EO, nhiệt độ, độ ẩm, và thời gian.
4.4 Thay đổi & Kiểm soát sự không phù hợp: Đánh giá mọi thay đổi trong quy trình và hành động khắc phục ngay lập tức đối với những điểm không phù hợp.
5 Yêu cầu kỹ thuật
5.1 Thiết bị và Cơ sở vật chất
5.1.1 Bộ sưu tập: Thực hiện các biện pháp kín và áp suất âm cho thiết bị phát thải EO.
5.1.2 Chuyên chở: Ngắn, nhỏ gọn, và hệ thống đường ống nối đất. Mặt bích phải được nối chéo để tránh hiện tượng phóng tĩnh điện.
5.1.3 Phóng điện: Chiều cao ngăn xếp phải tuân theo GB 16297 và các yêu cầu EIA của địa phương. Chống sét là bắt buộc đối với ngăn xếp.
5.1.4 Phát hiện khí thải (Lấy mẫu)
- Ưu tiên các đoạn ống thẳng đứng để lấy mẫu.
- Tránh những khúc cua hoặc những đoạn có mặt cắt ngang thay đổi nhanh.
- Các điểm lấy mẫu phải có đường kính ≥6 ở phía hạ lưu và ≥3 đường kính ở phía thượng nguồn từ các khúc cua hoặc đường kính thay đổi.
6 Thi công và nghiệm thu
6.1.1 Tổng quan: Thi công phải tuân theo bản vẽ thiết kế và tài liệu kỹ thuật.
6.1.4 Chống cháy: Cơ sở vật chất phải đáp ứng GB 50016 fire protection ratings.
6.1.5 Explosion Protection: Due to EO flammability, use explosion-proof electrical equipment and provide adequate ventilation (6.1.6).
6.4 Acceptance Content:
- 6.4.1 Appearance: Clear signage, warning marks, and intact equipment (6.4.1).
- 6.4.2 Leak-tightness: Verified pipeline connections and structural stability.
- 6.4.4 Performance: Minimum of three tests for EO inlet/outlet concentrations and purification efficiency.
- 6.4.5 Sự an toàn: Testing of emergency stops, alarm systems, and fire-prevention measures.
6.5 Acceptance Procedure: Includes trial runs (6.5.1), performance evaluation (6.5.2), and final reporting (6.5.4).
7 Daily Operation and Maintenance
7.1 Standard Operation: Compliance with equipment manuals and real-time monitoring of discharge levels.
7.2 Management: Establishment of an environmental department and strict technical responsibility systems (7.3).
7.4 Inventory: Maintaining a stock of vulnerable spare parts to ensure continuous operation.
7.5 Calibration: Regular calibration of gas detection instruments to ensure data accuracy and integrity.
Is Your Exhaust Treatment Audit-Ready?
Contact BOCON for advanced Catalytic Oxidation and Adsorption systems that comply with global medical device sterilization standards.